- Bài viết
- 4.865
- Được Like
- 11
'Việt Nam cần một hệ sinh thái đủ kiên nhẫn với công nghệ sâu'
TS Trần Văn Xuân, nhà sáng lập Brain-Life, nhận định Việt Nam không thiếu người tài, nhưng còn thiếu một hệ sinh thái đủ kiên nhẫn với công nghệ sâu.
Những năm qua, công nghệ thần kinh (neurotechnology) được xem là một trong những lĩnh vực công nghệ sâu (deep tech) giàu tiềm năng, khi kết hợp khoa học thần kinh, trí tuệ nhân tạo và giao diện não - máy để mở ra cách thức mới trong chăm sóc sức khỏe, giáo dục và nâng cao năng lực con người. Tuy nhiên, đây vẫn là lĩnh vực còn mới tại Việt Nam.
Bên lề Diễn đàn Đổi mới sáng tạo Việt Nam toàn cầu - VGIC 2026, diễn ra ngày 29-30/7 tại TP HCM, TS Trần Văn Xuân, nhà quản lý về đổi mới sáng tạo tại một tập đoàn ở Pháp, chia sẻ với VnExpress về tiềm năng của neurotechnology, vị thế của Việt Nam trong cuộc đua công nghệ sâu, cũng như điều kiện cần để hình thành các doanh nghiệp đổi mới sáng tạo có khả năng cạnh tranh toàn cầu. Ông cũng là Chủ tịch Brain-Life, startup công nghệ thần kinh được đánh giá là "ngôi sao đang lên" trong lĩnh vực.
- Neurotechnology là gì và tầm quan trọng với người dùng, đặc biệt là người dùng Việt Nam? Giải pháp Brain-Life khác gì so với các thiết bị EEG hoặc thiết bị đeo đã có trên thị trường?
- Nếu đồng hồ thông minh giúp hiểu cơ thể thông qua chỉ số như nhịp tim, giấc ngủ hay vận động, neurotechnology giúp hiểu cách bộ não đang hoạt động. Việc này không phải để đọc suy nghĩ hay điều khiển con người như phim khoa học viễn tưởng, mà để đo lường tín hiệu sinh học của não, từ đó cung cấp thông tin giúp mỗi người hiểu hơn về trạng thái tập trung, mức độ căng thẳng hay khả năng phục hồi của mình.
Đây là bước phát triển tự nhiên của công nghệ. Hai mươi năm qua, chúng ta đã số hóa gần như mọi lĩnh vực: tài chính, giao thông, giáo dục, y tế. Chúng ta đo được bước chân, nhịp tim, chất lượng giấc ngủ. Nhưng bộ não - cơ quan quyết định cách học tập, làm việc và ra quyết định - vẫn là "vùng trắng" của chuyển đổi số.
AI đang phát triển rất nhanh, giúp máy móc thông minh hơn mỗi ngày và càng làm nổi bật câu hỏi quan trọng: làm thế nào để con người phát huy tốt nhất năng lực của chính mình khi làm việc cùng AI? Tôi tin công nghệ thần kinh sẽ là một phần của câu trả lời.
Brain-Life theo đuổi không chỉ nằm ở một thiết bị đeo. Chúng tôi muốn xây dựng một nền tảng neurotechnology hoàn chỉnh, từ thiết bị, thuật toán AI đến ứng dụng phục vụ từng bài toán cụ thể. Thiết bị chỉ là điểm tiếp xúc đầu tiên. Giá trị thực sự nằm ở việc biến dữ liệu thành những hiểu biết có ích cho người dùng.
Xa hơn, khi neurotechnology phát triển và phát huy khả năng, não bộ con người sẽ được chăm sóc tốt hơn, hoạt động hiệu quả hơn. Khi đó, rất nhiều vấn đề như về nâng cao chất lượng giáo dục, thúc đẩy y tế dự phòng, cải thiện an toàn giao thông và nâng cao năng suất lao động, sẽ phát triển theo.
- Điều gì thúc đẩy ông lựa chọn thành lập một startup tại Việt Nam trong lĩnh vực còn khá mới với người Việt?
- Tôi có hơn hai mươi năm sống và làm việc ở Anh, chủ yếu trong lĩnh vực nghiên cứu và chuyển đổi số. Có giai đoạn, tôi tự hỏi, sau từng ấy năm làm khoa học và công nghệ, điều gì là giá trị lớn nhất mình muốn để lại.
Tôi luôn mong muốn đóng góp cho Việt Nam. Điều đó bắt đầu từ những việc rất nhỏ như tham gia Quỹ học bổng Đồng Hành, hay hợp tác nghiên cứu với trường đại học trong nước. Qua quá trình đó, tôi nhận ra một điều rất thú vị: khoảng cách giữa các quốc gia không chỉ đến từ công nghệ hay vốn đầu tư, mà còn đến từ chất lượng nguồn nhân lực và khả năng phát huy năng lực của mỗi con người.
Tìm hiểu sâu hơn về neurotechnology, tôi nhận ra lĩnh vực này còn rất mới nhưng có khả năng tạo ra tác động lâu dài cho xã hội. Nó không chỉ liên quan đến y tế mà còn đến giáo dục, năng suất lao động, chăm sóc người cao tuổi và sức khỏe tinh thần.
Nhiều người hỏi sao không làm ở Anh. Tôi đơn giản trả lời, nếu một lĩnh vực đã rất phát triển, mình chỉ là một người tham gia. Còn ở Việt Nam, chúng ta còn cơ hội cùng nhau xây dựng ngành này từ những viên gạch đầu tiên.
Tôi tin Brain-Life không phải là công ty công nghệ thần kinh duy nhất của Việt Nam, sau này sẽ có thêm nhiều doanh nghiệp, nhóm nghiên cứu và trường đại học cùng tham gia để hình thành một hệ sinh thái Neurotechnology thực sự.
- Nói về sức khỏe tinh thần, nhiều người Việt thường "chịu đựng" thay vì tìm đến giải pháp khoa học. Ông kỳ vọng thế nào về tính hiệu quả của giải pháp, cũng như khả năng mở rộng thị trường?
- Thực sự là một thách thức. Ở nhiều nước phát triển, sức khỏe tinh thần trở thành chủ đề bình thường trong doanh nghiệp, trường học hay gia đình. Còn ở Việt Nam, nhiều người có xu hướng cố gắng chịu đựng hoặc chỉ tìm hỗ trợ khi vấn đề đã trở nên nghiêm trọng.
Điều chúng tôi muốn không phải thay thế bác sĩ hay đưa ra chẩn đoán y khoa, mà muốn giúp mọi người hiểu rõ hơn về trạng thái nhận thức của mình để điều chỉnh lối sống, cách làm việc hoặc tìm kiếm hỗ trợ chuyên môn khi cần. Tôi vẫn thường nói chúng ta không thể cải thiện điều mà mình không đo lường được. Khi hiểu rõ hơn về chính mình, mỗi người sẽ có thêm cơ hội để sống khỏe mạnh và làm việc hiệu quả hơn.
- Còn nhiều khó khăn như vậy, tại sao ông "ôm" hết việc phát triển phần cứng, thuật toán xử lý, AI, dữ liệu, trong khi startup thường không có nhiều tiềm lực?
- Nếu chỉ nhìn từ góc độ kinh doanh, làm đồng thời phần cứng, AI, dữ liệu và ứng dụng quả thật rất khó. Nhưng nếu nhìn từ góc độ khoa học thần kinh, các thành phần này gắn chặt với nhau.
Tín hiệu não rất yếu và dễ bị nhiễu. Chỉ cần thay đổi cảm biến, thuật toán xử lý tín hiệu hay cách thu thập, chất lượng kết quả thay đổi đáng kể. Vì vậy, ở giai đoạn đầu, chúng tôi lựa chọn làm chủ những công nghệ cốt lõi để đảm bảo chất lượng và độ tin cậy của toàn bộ hệ thống.
Điều đó không có nghĩa là Brain-Life tự làm tất cả mãi. Khi hệ sinh thái phát triển hơn, chúng tôi mong muốn hợp tác với nhiều doanh nghiệp khác trong từng mắt xích của chuỗi giá trị.
Khó khăn lớn hơn không nằm ở công nghệ. Khó nhất là xây dựng một thị trường hoàn toàn mới. Chúng tôi vừa phải phát triển sản phẩm, vừa phải giải thích công nghệ thần kinh là gì, vừa phải xây dựng niềm tin về dữ liệu và quyền riêng tư. Đó là hành trình đòi hỏi rất nhiều sự kiên nhẫn.
- Từ kinh nghiệm làm việc ở nước ngoài và phát triển sản phẩm trong nước, ông đánh giá thế nào về khả năng xuất hiện các startup công nghệ sâu ở Việt Nam?
- Điều Việt Nam thiếu nhất không phải người tài. Chúng ta có nhiều nhà khoa học, kỹ sư và sinh viên rất giỏi. Điều còn thiếu là một hệ sinh thái đủ kiên nhẫn với công nghệ sâu.
Khác với mô hình Internet hay phần mềm, deep tech thường cần nhiều năm nghiên cứu, nhiều vòng thử nghiệm và nguồn vốn dài hạn trước khi có thể thương mại hóa.
Ngoài vốn, chúng ta cũng cần nhiều "khách hàng tiên phong". Đó có thể là các tập đoàn lớn, bệnh viện, trường đại học hoặc cơ quan nhà nước sẵn sàng thử nghiệm những công nghệ mới trong môi trường thực tế. Đó là cách nhanh nhất để tạo ra những doanh nghiệp công nghệ có năng lực cạnh tranh quốc tế.
- Với một startup phát triển công nghệ sâu, cơ chế sandbox (thử nghiệm có kiểm soát) quan trọng ra sao?
- Sandbox không phải để nới lỏng quản lý. Sandbox giúp doanh nghiệp đổi mới trong một môi trường kiểm soát, còn cơ quan quản lý có cơ hội hiểu rõ công nghệ mới trước khi ban hành quy định ở quy mô lớn. Với neurotechnology, điều này càng quan trọng vì đây là lĩnh vực giao thoa giữa công nghệ, AI, thiết bị đeo, dữ liệu và sức khỏe.
Một cơ chế sandbox tốt sẽ giúp Việt Nam vừa bảo vệ người dùng, vừa không bỏ lỡ cơ hội phát triển những ngành công nghệ chiến lược. Tôi kỳ vọng trong tương lai sẽ có nhiều chương trình thử nghiệm tại trường học, bệnh viện, doanh nghiệp hay các địa phương với quy trình rõ ràng và minh bạch để công nghệ mới có cơ hội chứng minh giá trị trong thực tế.
- Ông hình dung gì về tương lai của neurotechnology?
- Nếu AI là cuộc cách mạng giúp máy móc thông minh hơn, neurotechnology sẽ là cuộc cách mạng giúp con người hiểu và phát huy tốt hơn năng lực của chính mình. Trên thế giới, công nghệ này đã bước vào giai đoạn thương mại hóa đầu tiên. Còn Việt Nam vẫn ở giai đoạn xây nền móng. Nhưng chúng ta vẫn có cơ hội tham gia sớm.
Tôi hy vọng trong 5-10 năm tới, neurotechnology không còn chỉ xuất hiện trong phòng thí nghiệm mà từng bước hiện diện trong giáo dục, y tế dự phòng, chăm sóc người cao tuổi, an toàn giao thông và quản trị nguồn nhân lực.
Mục tiêu của chúng tôi chưa bao giờ chỉ là tạo một thiết bị đeo. Chúng tôi mong muốn xây dựng một nền tảng "Make in Vietnam" để góp phần giải quyết những vấn đề thực tiễn của đất nước: nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, hỗ trợ y tế dự phòng, cải thiện an toàn giao thông và thúc đẩy một nền kinh tế dựa nhiều hơn vào tri thức và đổi mới sáng tạo.
Nếu làm điều đó, Brain-Life sẽ không chỉ là thành công của một doanh nghiệp, mà sẽ là một ví dụ cho thấy các công ty deep tech Việt Nam hoàn toàn có thể tạo ra công nghệ có giá trị cho người Việt và từng bước vươn ra thế giới.
- Các chính sách liên quan đến khoa học công nghệ, đặc biệt với Nghị quyết 57, đang tạo ra những chuyển biến ra sao trong giới làm khoa học, công nghệ?
- Nghị quyết 57 là một khởi đầu rất tích cực và tạo thêm niềm tin cho những người làm khoa học, công nghệ và khởi nghiệp deep tech như chúng tôi. Điều quan trọng bây giờ là làm thế nào để tinh thần của Nghị quyết được triển khai hiệu quả trong thực tế.
Với các startup về công nghệ sâu, ngoài vấn đề vốn, thách thức còn nằm ở cơ hội được thử nghiệm sản phẩm trong môi trường thực. Những công nghệ mới như AI hay công nghệ thần kinh không thể hoàn thiện nếu chỉ ở trong phòng thí nghiệm.
Tôi kỳ vọng có nhiều cơ chế sandbox, đồng thời các doanh nghiệp nhà nước, tập đoàn lớn hoặc đơn vị công có thể đóng vai trò những khách hàng tiên phong. Khi họ chấp nhận thử nghiệm giải pháp mới, Nhà nước có thể hỗ trợ chia sẻ một phần rủi ro trong giai đoạn đầu. Đó là cách nhiều quốc gia đã thúc đẩy các ngành công nghệ chiến lược phát triển.
Bên cạnh đó, nếu có thêm quỹ đầu tư có sự đồng hành của Nhà nước dành cho các công ty deep tech ở giai đoạn rất sớm, với cơ chế chấp nhận mức rủi ro cao hơn, sẽ giúp nhiều công nghệ Việt Nam có cơ hội đi từ phòng thí nghiệm ra thị trường.
Việt Nam có đủ con người và ý tưởng. Điều các công ty khởi nghiệp về công nghệ sâu cần nhất lúc này là cơ hội để chứng minh giá trị trong thực tế.
Nguồn: VnExpress Số hóa
Chuyên mục: AI