- Bài viết
- 2.570
- Được Like
- 11
'Thách thức với tài sản trí tuệ là định giá được thị trường chấp nhận hay không'
Luật sư Lê Quang Vinh, nhà đồng sáng tác sáng lập công ty luật Bross & Partners, có hơn 26 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực luật sở hữu trí tuệ (SHTT), giải quyết tranh chấp và kiểm soát rủi ro sở hữu trí tuệ tại Việt Nam.
Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Sở hữu trí tuệ, có hiệu lực từ 1/4, đặt ra khung hỗ trợ tạo lập và khai thác thương mại quyền sở hữu trí tuệ, biến quyền này thành tài sản có khả năng sinh lời. Chủ sở hữu được phép sử dụng quyền sở hữu trí tuệ trong giao dịch dân sự, thương mại, đầu tư, góp vốn, thế chấp vay vốn. Ông Lê Quang Vinh chia sẻ với VnExpress về cơ hội, thách thức trong việc định giá tài sản trí tuệ, cũng như những đề xuất để thúc đẩy thị trường này tại Việt Nam.
- Những nút thắt lớn nhất cản trở quá trình thương mại hóa và khai thác tài sản trí tuệ tại Việt Nam là gì?
- Nhìn từ thực tiễn hành nghề, tôi cho rằng nút thắt lớn nhất không phải là thiếu tài sản trí tuệ, mà thiếu cơ chế để biến tài sản trí tuệ thành tài sản kinh tế. Nhiều sáng chế, phần mềm, dữ liệu, nhãn hiệu hoặc kết quả nghiên cứu đã được tạo ra, nhưng chưa được nhận diện, xác lập quyền, kiểm tra tình trạng pháp lý, quản trị, định giá và đưa vào giao dịch theo cách khiến thị trường tin chúng có thể tạo ra dòng tiền.
Trong nhiều năm, Việt Nam đầu tư đáng kể cho nghiên cứu khoa học, đổi mới sáng tạo và đăng ký quyền sở hữu trí tuệ. Nhưng câu hỏi khó hơn là: ai có quyền khai thác, ai sẽ mua, đầu tư, ngân hàng có dám nhận làm tài sản bảo đảm, và nếu có rủi ro thì tài sản đó được xử lý như thế nào. Khoảng trống lớn nhất nằm ở đoạn sau khi quyền được tạo lập.
Thị trường tài sản trí tuệ của Việt Nam còn "mỏng" ở ba điểm: thiếu dữ liệu giao dịch đáng tin cậy; thiếu tổ chức trung gian đủ năng lực kết nối công nghệ với vốn và thị trường; thiếu cơ chế để nhà đầu tư, ngân hàng, doanh nghiệp bảo hiểm cùng nhìn tài sản trí tuệ bằng "ngôn ngữ rủi ro" có thể kiểm soát được.
Khi trí tuệ nhân tạo phát triển, nút thắt còn rõ hơn. AI làm xuất hiện nhiều lớp tài sản vô hình mới như dữ liệu huấn luyện, phần mềm, mô hình, giao diện, quy trình tự động hóa, nội dung số và kết quả sáng tạo có AI hỗ trợ. Nếu doanh nghiệp không quản trị được dữ liệu đầu vào, không chứng minh được đóng góp của con người, không xác lập được quyền đối với đầu ra và không tách được tài sản nào có khả năng tạo dòng tiền, tài sản đó rất khó trở thành hàng hóa pháp lý "sạch" để góp vốn, chuyển nhượng, cấp phép hoặc thế chấp.
Bài toán không còn là chỉ tạo ra nhiều văn bằng bảo hộ hơn, mà là biến tài sản trí tuệ từ "quyền trên giấy" thành "tài sản có thể kiểm chứng, định giá, giao dịch, huy động vốn và xử lý rủi ro". Nếu thiếu chuỗi vận hành đó, định giá dù đẹp cũng khó được thị trường chấp nhận.
- Luật Sở hữu trí tuệ mới đã bổ sung Điều 8a, cho phép "sử dụng quyền sở hữu trí tuệ để thực hiện các hoạt động giao dịch". Việc này có ý nghĩa thế nào?
- Điều 8a cho thấy quyền sở hữu trí tuệ đã được xem như một loại tài sản cần được quản trị và khai thác, thay vì chỉ là đối tượng đăng ký và bảo vệ khi bị xâm phạm. Đây là bước chuyển tư duy rất quan trọng.
Tuy nhiên, đó cũng chỉ là một mắt xích trong mạch pháp lý rộng hơn, đòi hỏi xây dựng một kiến trúc vận hành liên ngành, bởi loại tài sản này phụ thuộc rất nhiều bên. Muốn quyền SHTT trở thành tài sản có thể huy động vốn, Việt Nam phải thiết kế một chuỗi gồm ít nhất 7 khâu: xác lập quyền; kiểm tra tình trạng pháp lý; định giá; ghi nhận và quản trị nội bộ; đăng ký giao dịch bảo đảm; ngân hàng chấp nhận rủi ro; và xử lý tài sản khi có nợ xấu.
Tôi gọi Điều 8a là cánh cửa pháp lý. Nhưng để bước qua cánh cửa đó, cần một đường ống vận hành phía sau: hồ sơ pháp lý sạch, dữ liệu tham chiếu, định giá đủ tin cậy, cơ chế kế toán phù hợp, ngân hàng có tiêu chuẩn nhận tài sản bảo đảm, bảo hiểm hoặc bảo lãnh chia sẻ rủi ro, và đầu ra xử lý tài sản khi rủi ro xảy ra.
Nếu không có hướng dẫn liên ngành về định giá, kế toán, tín dụng, giao dịch bảo đảm, đăng ký quyền, xử lý hợp đồng li-xăng (license) và thực thi quyền, quyền SHTT vẫn có thể được bảo hộ trên giấy nhưng chưa chắc trở thành tài sản tài thực sự.
- Định giá là một khâu khó khi đưa tài sản trí tuệ vào hoạt động đầu tư, góp vốn hay huy động vốn. Theo ông thách thức lớn nhất nằm ở đâu?
- Cần tách bạch hai vấn đề: "có phương pháp định giá" và "kết quả định giá có được thị trường chấp nhận hay không".
Về phương pháp định giá, các chuẩn mực quốc tế và thực tiễn từ WIPO, IVSC, OECD hoặc các thị trường phát triển đã có nhiều cách tiếp cận, gồm cách tiếp cận từ chi phí, thị trường và thu nhập. Việt Nam cũng đã có các thông tư của Bộ Tài chính vào năm 2024 về thẩm định giá tài sản vô hình xác định được, và thẩm định giá doanh nghiệp.
Điểm nghẽn nằm ở chỗ hai tầng định giá này chưa đủ để tự động vận hành Điều 8a. Tài sản trí tuệ trong đời thực lại thường nằm ở vùng giao thoa: nhãn hiệu là một quyền SHTT xác định được, nhưng giá trị thương mại gắn với nhãn hiệu, tệp khách hàng, hệ thống phân phối, danh tiếng và lợi thế thương mại lại có thể nằm trong giá trị doanh nghiệp.
Vì vậy, khi định giá để góp vốn hoặc thế chấp bằng quyền SHTT, câu hỏi không chỉ là "giá trị bao nhiêu", mà là "phần nào của giá trị đó gắn với quyền SHTT có thể chuyển nhượng, cấp phép, đăng ký giao dịch bảo đảm và xử lý độc lập; phần nào thực chất là giá trị vận hành của doanh nghiệp". Nếu không bóc tách được, ngân hàng và nhà đầu tư sẽ nhìn báo cáo định giá với mức chiết khấu rủi ro rất lớn.
Một khó khăn khác là dữ liệu. Tài sản trí tuệ khó có giao dịch tương đồng như bất động sản hoặc máy móc, nhiều hợp đồng chuyển giao, bí mật kinh doanh thường được bảo mật. Do đó, thị trường thiếu dữ liệu tham chiếu.
Thách thức lớn nhất không phải là "định giá được bao nhiêu", mà là thiết kế được cơ chế để kết quả định giá có thể được kiểm chứng, giải thích giả định, cập nhật theo rủi ro, và được ngân hàng, bảo hiểm, nhà đầu tư sử dụng trong quyết định tín dụng hoặc giao dịch thực tế.
- Trong quá trình làm việc, ông nhận thấy doanh nghiệp muốn góp vốn hoặc thế chấp bằng sáng chế, phần mềm hay công nghệ thường gặp rào cản nào?
- Rào cản đầu tiên là chuỗi quyền sở hữu. Trong nhiều trường hợp, tài sản trí tuệ được hình thành từ nhiều nguồn: nhân sự nội bộ, nhà thầu, nhà khoa học, trường đại học, viện nghiên cứu, chương trình có sử dụng ngân sách nhà nước, hoặc dữ liệu và phần mềm của bên thứ ba. Nếu quyền sở hữu, quyền đăng ký, quyền khai thác và quyền chuyển giao không rõ, tài sản đó không đủ sạch để góp vốn hoặc thế chấp.
Với công nghệ có yếu tố AI, chuỗi quyền còn phải được kiểm tra sâu hơn: dữ liệu đầu vào có hợp pháp không; việc khai thác dữ liệu có thuộc ngoại lệ hay cần xin phép không; con người có đóng góp đủ đáng kể để phát sinh quyền đối với đầu ra không; mô hình, phần mềm, dữ liệu, câu lệnh đầu vào cho hệ thống AI, giao diện và kết quả cuối cùng thuộc về ai; và tổ chức nào có quyền thương mại hóa.
Rào cản thứ hai là khả năng tạo dòng tiền. Ngân hàng hoặc nhà đầu tư sẽ không chỉ nhìn vào văn bằng sáng chế, giấy chứng nhận quyền tác giả phần mềm hay giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Họ sẽ hỏi tài sản đó đang hoặc sẽ tạo doanh thu như thế nào, gắn với sản phẩm nào, thị trường nào, hợp đồng nào, khách hàng nào, và có thể thay thế đội ngũ vận hành hiện tại hay không.
Rào cản thứ ba là rủi ro pháp lý trong vòng đời tài sản. Quyền có thể bị phản đối, hủy bỏ, chấm dứt hiệu lực, tranh chấp quyền sở hữu, bị giới hạn bởi hợp đồng li-xăng, bị phụ thuộc vào bí quyết kỹ thuật chưa được chuyển giao, hoặc bị giảm giá trị do công nghệ thay đổi nhanh. Với nhãn hiệu, việc chuyển nhượng còn phải tính đến nguy cơ gây nhầm lẫn về đặc tính, nguồn gốc hàng hóa, dịch vụ theo Luật SHTT.
Rào cản lớn với ngân hàng là đầu ra xử lý tài sản khi khoản vay phát sinh nợ xấu. Nếu khách hàng không trả được nợ, ngân hàng phải biết tài sản có bán được không. Đây là lý do cho vay có bảo đảm bằng quyền SHTT khó hơn nhiều so với nhận thế chấp đất đai hoặc máy móc.
- Việt Nam có thể học được gì từ mô hình quốc tế trong việc biến tài sản trí tuệ thành tài sản có thể góp vốn, thế chấp và giao dịch?
- Bài học lớn nhất là không quốc gia nào thành công chỉ nhờ một điều luật hoặc một phương pháp định giá. Tài trợ vốn dựa trên quyền SHTT là bài toán hệ sinh thái, không phải chỉ là bài toán định giá.
Singapore là ví dụ đáng suy ngẫm. Họ có thể chế tốt, năng lực định giá và quản trị tài sản vô hình mạnh, từng triển khai chương trình tài trợ vốn dựa trên quyền SHTT. Tuy nhiên, phân tích quốc tế cho thấy mô hình này không phát triển như kỳ vọng, do chi phí định giá cao, thiếu thị trường thứ cấp và khó xử lý rủi ro khi tài sản cần được bán hoặc thu hồi. Bài học ở đây là chính sách tốt chưa đủ nếu thiếu đầu ra giao dịch và xử lý tài sản.
Trung Quốc đi theo hướng khác. Họ không chỉ nói về định giá, mà xây cơ chế tài chính hóa quyền SHTT có sự tham gia của cơ quan SHTT, ngân hàng, chính quyền địa phương, tổ chức bảo lãnh, bảo hiểm và dữ liệu giao dịch. WIPO ghi nhận hoạt động cho vay cầm cố bằng sáng chế và nhãn hiệu ở Trung Quốc tăng mạnh trong nhiều năm, đồng thời cơ chế này đi kèm các công cụ như bảo hiểm quyền SHTT, bảo lãnh, hỗ trợ lãi suất, đăng ký cầm cố và kết nối doanh nghiệp với ngân hàng.
Cách làm của Trung Quốc không hoàn toàn là thị trường tự phát, nhưng cách tiếp cận có những điểm hay, như ngân hàng không phải gánh toàn bộ rủi ro của tài sản vô hình; có dữ liệu, bảo hiểm, cơ chế xử lý tài sản, để thử nghiệm sản phẩm tín dụng dựa trên quyền SHTT.
Việt Nam cần thiết kế một đường ống vận hành phù hợp: hồ sơ sẵn sàng giao dịch tài sản trí tuệ ở cấp doanh nghiệp; cơ sở dữ liệu tham chiếu nhiều tầng; chuẩn định giá có giải thích giả định và giới hạn; cơ chế đăng ký giao dịch bảo đảm; hướng dẫn tín dụng của ngân hàng; bảo hiểm hoặc bảo lãnh chia sẻ rủi ro; và cơ chế bán, chuyển nhượng, đấu giá, ghi nhận thay đổi chủ sở hữu khi xử lý nợ.
- Nếu muốn tài sản trí tuệ thực sự trở thành nguồn vốn và động lực tăng trưởng cho nền kinh tế trong 5 năm tới, đâu là việc quan trọng nhất cần làm?
- Tôi cho rằng có 5 việc phải làm đồng thời. Thứ nhất là đổi tư duy từ "bảo hộ quyền" sang "vận hành tài sản". Văn bằng bảo hộ là điều kiện cần, không phải đích đến. Đích đến là tài sản trí tuệ được đưa vào sản xuất, cấp phép, chuyển nhượng, góp vốn, thế chấp, gọi vốn và tạo dòng tiền.
Thứ hai là chuẩn hóa hồ sơ sẵn sàng giao dịch tài sản trí tuệ. Tài sản trí tuệ cần được tạo một hồ sơ kiểm tra được, với các thông tin như: quyền nào, chủ sở hữu là ai, phạm vi bảo hộ ra sao, doanh thu liên quan thế nào, có thể chuyển nhượng hoặc xử lý khi dùng làm tài sản bảo đảm hay không.
Thứ ba là xây dựng cơ sở dữ liệu tham chiếu nhiều tầng. Nhiều tài sản trí tuệ là bí mật kinh doanh không thể công khai, nhưng Nhà nước có thể xây dữ liệu đã ẩn danh hoặc tổng hợp theo ngành, loại quyền, lãnh thổ, thời hạn, dữ liệu từ sàn công nghệ, quỹ đầu tư, tổ chức thẩm định giá...
Thứ tư là có khung tín dụng và chia sẻ rủi ro. Ngân hàng có thể ra hướng dẫn về điều kiện nhận quyền SHTT làm tài sản bảo đảm. Việt Nam nên thí điểm trước với nhóm quyền dễ kiểm soát hơn, như nhãn hiệu đã có doanh thu, sáng chế đang thương mại hóa, công nghệ đã có đơn hàng. Nếu toàn bộ rủi ro đặt lên ngân hàng, họ có thể sẽ từ chối hoặc chiết khấu rất sâu.
Thứ năm là tạo đầu ra xử lý tài sản. Cần làm rõ quyền SHTT thế chấp được bán, đấu giá, chuyển nhượng như thế nào; bên mua có phải đáp ứng điều kiện gì; chuyển nhượng nhãn hiệu có gây nhầm lẫn không; hợp đồng li-xăng đang tồn tại có tiếp tục ràng buộc bên mua không; cơ quan SHTT ghi nhận thay đổi chủ sở hữu ra sao; và nếu quyền đang bị tranh chấp hoặc bị yêu cầu hủy thì xử lý thế nào.
Ở cấp chính sách, Điều 8a cần được nối với một hướng dẫn liên ngành về SHTT, định giá, kế toán, tín dụng, giao dịch bảo đảm, bảo hiểm, thuế và thực thi quyền. Nếu thiếu một mắt xích, quyền SHTT vẫn có thể được bảo hộ, nhưng chưa chắc đã trở thành tài sản tài chính.
Thành công không nên được đo bằng số lượng văn bằng bảo hộ được cấp, mà bằng số tài sản trí tuệ được thương mại hóa, huy động vốn và tạo ra tăng trưởng thực sự cho nền kinh tế.
Nguồn: VnExpress Số hóa
Chuyên mục: HOT