- Bài viết
- 3.932
- Được Like
- 11
Ba thiệt hại lớn khi sáng chế bị sao chép
Theo Hiệp sĩ sáng chế Phạm Thị Kim Loan, nếu không mạnh tay với hành vi sao chép công nghệ, thiệt hại không chỉ thuộc về một nhà sáng chế mà còn là sự mất mát của cả nền khoa học và động lực đổi mới sáng tạo của quốc gia.
Bộ Chính trị vừa ban hành Kết luận số 51-KL/TW về đẩy mạnh công tác sở hữu trí tuệ phục vụ phát triển kinh tế - xã hội trong tình hình mới, trong đó có yêu cầu nâng cao hiệu lực thực thi và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ. Bác sĩ Phạm Thị Kim Loan, nhà sáng lập công ty khoa học và công nghệ Gia Thái DoctorLoan, chia sẻ góc nhìn với VnExpress khi sở hữu hơn 250 bằng sáng chế quốc tế trong lĩnh vực chăm sóc cột sống trên khắp toàn cầu. Theo bà Loan việc bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ có ý nghĩa quan trọng hơn lúc nào hết khi Việt Nam muốn phát triển kinh tế dựa trên khoa học công nghệ.
- Bà có thể chia sẻ các nước trên thế giới đang bảo vệ sự sáng tạo và nhà sáng chế thế nào?
- Đến nay, chính sách mà nhiều quốc gia phát triển xem là cốt lõi: bảo vệ động lực sáng tạo của cả xã hội thay vì chỉ những thành phần cụ thể.
Tại các quốc gia nơi tôi đặt chân, mức phạt khá cao cho việc vi phạm sáng chế. Chẳng hạn, tại Nhật Bản, người xâm phạm quyền sáng chế hoặc quyền sử dụng độc quyền có thể bị phạt tù đến 10 năm, phạt tiền đến 10 triệu Yen hoặc cả hai. Tại Đức - một trong những quốc gia thực thi bằng sáng chế mạnh nhất thế giới, phạt tiền hoặc phạt tù đến ba năm khi vi phạm bản quyền. Còn Mỹ nổi tiếng với chế độ bồi thường cực mạnh, mỗi lần vi phạm có thể bồi thường 10-30 triệu USD và gấp ba lần thiệt hại thực tế.
Ở nhiều quốc gia, khi quyền sở hữu trí tuệ bị xâm phạm, chủ thể quyền có thể yêu cầu áp dụng đồng thời nhiều biện pháp như hành chính, dân sự, thậm chí hình sự đối với những hành vi nghiêm trọng. Cơ quan hải quan cũng có thể phối hợp kiểm soát hàng hóa xâm phạm ngay từ cửa khẩu. Điều này giúp giảm đáng kể tình trạng sao chép công nghệ và tạo niềm tin để doanh nghiệp tiếp tục đầu tư cho nghiên cứu và đổi mới sáng tạo.
Quan trọng hơn, các quốc gia này luôn gửi một thông điệp rất rõ ràng: chi phí để nghiên cứu một công nghệ mới phải thấp hơn chi phí để đánh cắp công nghệ đó. Khi người sáng tạo được bảo vệ, họ sẽ tiếp tục đầu tư cho nghiên cứu; doanh nghiệp mạnh dạn đầu tư dài hạn; còn người tiêu dùng được tiếp cận những sản phẩm an toàn, chất lượng và có nguồn gốc rõ ràng.
- Luật và các chế tài đã có, vì sao trên thực tế nhiều đơn vị vẫn ngang nhiên vi phạm sáng chế nhưng khó xử lý?
- Theo tôi, có nhiều nguyên nhân khiến hành vi xâm phạm sáng chế trên thực tế vẫn còn xảy ra và việc xử lý trong nhiều trường hợp gặp không ít khó khăn.
Thứ nhất, sáng chế là tài sản vô hình. Nếu như hàng giả về nhãn hiệu có thể nhận biết bằng tên gọi hoặc dấu hiệu bên ngoài, sáng chế lại nằm ở giải pháp kỹ thuật, cấu tạo, quy trình hoặc nguyên lý hoạt động. Muốn xác định có xâm phạm hay không thường phải có quá trình phân tích chuyên môn, đối chiếu từng đặc điểm kỹ thuật và trong nhiều trường hợp cần đến ý kiến chuyên gia hoặc giám định.
Thứ hai, người vi phạm thường không sao chép nguyên trạng, mà chỉ thay đổi một số chi tiết về hình thức hoặc kết cấu để tạo cảm giác khác biệt. Tuy nhiên, việc có xâm phạm hay không phải được đánh giá trên cơ sở phạm vi bảo hộ của sáng chế và các dấu hiệu kỹ thuật được bảo hộ, chứ không chỉ dựa vào hình thức bên ngoài. Chính vì vậy, việc đánh giá thường phức tạp và đòi hỏi chuyên môn sâu.
Khi công nghệ ngày càng phát triển và được lan truyền nhanh, việc sao chép hoặc biến đổi công nghệ cũng diễn ra nhanh hơn, đặt ra yêu cầu hệ thống thực thi quyền sở hữu trí tuệ phải không ngừng nâng cao năng lực chuyên môn, tăng cường phối hợp giữa các cơ quan và cập nhật kiến thức về công nghệ mới.
Vai trò của cơ quan thực thi lúc này hết sức quan trọng. Nếu không phải chuyên gia, họ phải dựa rất nhiều vào kết luận chuyên môn. Nếu kết luận rõ ràng, khoa học, có tính thuyết phục cao, cơ quan thực thi sẽ mạnh dạn xử lý. Ngược lại, nếu kết luận còn nhiều cách hiểu, nhiều cách diễn giải, chồng chéo, thiếu phân tích bản chất kỹ thuật, việc xử lý thường bị kéo dài, khiến các doanh nghiệp thiệt hại nặng nề.
Khó nhất trong bảo vệ sáng chế không phải là chứng minh ai giống ai, mà là chứng minh ai đã sử dụng đúng bản chất của giải pháp kỹ thuật được pháp luật bảo hộ.
- Tình trạng vi phạm bản quyền không được xử lý nghiêm có thể dẫn đến nguy cơ gì?
- Hậu quả theo tôi rất nghiêm trọng. Một nhà sáng chế phải đầu tư rất nhiều năm nghiên cứu, thử nghiệm, đăng ký bảo hộ sở hữu trí tuệ, xây dựng nhà máy, đào tạo nhân sự, phát triển hệ thống phân phối và giáo dục thị trường với chi phí rất lớn và kéo dài. Khi một sản phẩm sáng tạo chưa được thị trường biết đến, nhà sáng chế phải đối mặt với khó khăn về vốn, nghiên cứu và xây dựng niềm tin. Nhưng khi sản phẩm bắt đầu được thị trường chấp nhận thì lại phải đối mặt thách thức bị sao chép.
Đây là nghịch lý rất lớn của đổi mới sáng tạo. Nhà sáng chế phải mất nhiều năm, thậm chí hàng chục năm để nghiên cứu, thử nghiệm, hoàn thiện công nghệ, đăng ký bảo hộ sở hữu trí tuệ, xây dựng thương hiệu và giáo dục thị trường. Ngược lại, một đơn vị sao chép chỉ cần thời gian rất ngắn để bắt chước hình thức bên ngoài của sản phẩm và đưa ra thị trường với chi phí thấp hơn rất nhiều. Tất nhiên, với sản phẩm sao chép tôi tin chất lượng kém so với hàng thật, ảnh hưởng người tiêu dùng.
Việc các đơn vị làm giả hoặc sao chép thường không phải đầu tư cho nghiên cứu, thử nghiệm, trả chi phí sở hữu trí tuệ và cũng không phải gánh rủi ro thất bại trong quá trình phát triển sản phẩm, tạo ra môi trường cạnh tranh bất bình đẳng. Nếu tình trạng này kéo dài, doanh nghiệp sáng tạo sẽ dần mất thị phần, giảm nguồn lực cho R&D, thậm chí có thể buộc phải thu hẹp hoạt động hoặc rời bỏ thị trường. Nói cách khác, sản phẩm giả không chỉ lấy đi doanh thu của doanh nghiệp sáng tạo mà còn làm suy giảm niềm tin của xã hội vào khoa học và đổi mới sáng tạo.
Về lâu dài, thiệt hại không chỉ thuộc về một nhà sáng chế. Nó còn là sự mất mát của cả nền khoa học và động lực đổi mới sáng tạo của quốc gia. Vấn đề càng quan trọng khi bảo hộ và thực thi quyền sở hữu trí tuệ trở thành yếu tố chiến lược trong thương mại quốc tế, không còn chỉ là tranh chấp giữa các doanh nghiệp.
- Bà có nhắc đến yếu tố quốc gia. Ở góc độ này, thiệt hại lớn thế nào?
- Ở góc độ quốc gia, nếu hàng giả và hành vi sao chép không được kiểm soát hiệu quả, động lực đầu tư cho nghiên cứu và đổi mới sáng tạo sẽ suy giảm. Các nhà sáng chế sẽ ngần ngại công bố công nghệ mới, doanh nghiệp sẽ giảm đầu tư cho nghiên cứu dài hạn và nền kinh tế sẽ khó hình thành các thương hiệu công nghệ có năng lực cạnh tranh quốc tế.
Khi đó, nền kinh tế sẽ rơi vào vòng luẩn quẩn: người tạo ra giá trị bị tổn thương, người sao chép được hưởng lợi, động lực đổi mới sáng tạo suy giảm và số lượng công nghệ có giá trị được tạo ra ngày càng ít đi.
Một quốc gia không bảo vệ được người sáng tạo sẽ rất khó trở thành quốc gia sáng tạo. Khi nhà sáng chế không còn niềm tin rằng thành quả nghiên cứu của mình được bảo vệ, họ sẽ ngừng đầu tư cho những ý tưởng mới, đó mới là tổn thất lớn nhất. Hàng giả làm mất doanh thu của doanh nghiệp, nhưng ở cấp độ quốc gia, nó làm mất niềm tin của quốc tế vào môi trường đổi mới sáng tạo của Việt Nam.
Mỗi sáng chế thành công là kết quả của hàng chục năm nghiên cứu, hàng nghìn ngày thử nghiệm và nguồn lực rất lớn của doanh nghiệp. Nếu người làm thật không thể sống được bằng sáng tạo của mình, còn người sao chép lại thu lợi từ thành quả đó, cuối cùng thị trường sẽ mất đi chính những người tạo ra công nghệ mới.
- Trong bối cảnh hiện nay, theo bà giải pháp là gì?
- Trên bình diện quốc tế, hầu hết các quốc gia phát triển đều xây dựng hệ thống thực thi quyền sở hữu trí tuệ dựa trên các nguyên tắc của Hiệp định TRIPS (Trade Related Intellectual Property Rights) của WTO và các điều ước do Tổ chức Sở hữu trí tuệ thế giới (WIPO) quản lý. Chủ sở hữu sáng chế được quyền yêu cầu áp dụng đồng thời nhiều cơ chế bảo vệ như yêu cầu chấm dứt hành vi xâm phạm, bồi thường thiệt hại, thu giữ hoặc tiêu hủy hàng hóa vi phạm, áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời để ngăn chặn thiệt hại tiếp tục xảy ra, kiểm soát hàng hóa tại biên giới. Đối với các hành vi nghiêm trọng theo pháp luật từng quốc gia, có thể bị xử lý hình sự.
Tại Việt Nam, Luật Sở hữu trí tuệ đã được sửa đổi, bổ sung nhiều lần, cùng với các văn bản hướng dẫn thi hành, đã quy định tương đối đầy đủ các biện pháp bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ. Chủ sở hữu quyền có thể yêu cầu áp dụng các biện pháp dân sự, hành chính, kiểm soát tại biên giới. Trong trường hợp hành vi đủ yếu tố cấu thành tội phạm, có thể bị xem xét trách nhiệm hình sự theo quy định của pháp luật.
Tuy nhiên, theo tôi, điều quan trọng không chỉ là có quy định pháp luật, mà còn cần nâng cao hiệu quả thực thi trên thực tế. Muốn khoa học và công nghệ phát triển mạnh, cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống theo một số định hướng:
Rút ngắn thời gian xử lý các vụ việc xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ, bởi đối với doanh nghiệp công nghệ, thời gian cũng là tài sản.
Tăng cường năng lực chuyên môn của đội ngũ giám định, thực thi và xét xử đối với các tranh chấp có yếu tố kỹ thuật phức tạp, đặc biệt là sáng chế và công nghệ cao.
Đẩy mạnh các biện pháp khẩn cấp tạm thời khi có căn cứ rõ ràng về nguy cơ xâm phạm, nhằm hạn chế việc hàng hóa tiếp tục lưu thông trong thời gian chờ giải quyết.
Tăng cường phối hợp giữa các cơ quan quản lý, cơ quan thực thi, hải quan, lực lượng quản lý thị trường và tòa án để bảo vệ quyền một cách thống nhất và hiệu quả.
Khuyến khích doanh nghiệp xây dựng chiến lược sở hữu trí tuệ ngay từ đầu, bao gồm đăng ký quyền, quản trị bí mật kinh doanh, lưu giữ chứng cứ nghiên cứu và chủ động giám sát thị trường.
Nâng cao nhận thức của xã hội rằng tôn trọng tài sản trí tuệ chính là tôn trọng lao động sáng tạo và góp phần xây dựng môi trường cạnh tranh lành mạnh.
Theo tôi, trong kỷ nguyên kinh tế tri thức, tài nguyên có thể cạn kiệt nhưng tri thức có thể sinh sôi không giới hạn. Vì vậy, muốn đất nước phát triển bằng khoa học và công nghệ thì trước hết phải xây dựng một môi trường mà ở đó người sáng tạo được bảo vệ, doanh nghiệp đổi mới sáng tạo được bảo vệ và thành quả nghiên cứu được pháp luật bảo vệ một cách hiệu quả.
Đầu tư cho nghiên cứu là gieo hạt. Bảo vệ sở hữu trí tuệ là giữ mảnh đất để hạt giống ấy nảy mầm, lớn lên và trở thành những doanh nghiệp công nghệ, những thương hiệu quốc gia, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh, thu hút đầu tư chất lượng cao và củng cố vị thế của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu.
- Kết luận số 51-KL/TW của Bộ Chính trị được ban hành nhằm đẩy mạnh công tác sở hữu trí tuệ phục vụ phát triển kinh tế - xã hội trong tình hình mới, bà kỳ vọng thế nào?
- Kết luận 51-KL/TW xác định quyền SHTT là "nguồn lực quan trọng của quốc gia" và yêu cầu xây dựng văn hóa tôn trọng sáng tạo, xử lý nghiêm hành vi xâm phạm SHTT. Là một doanh nghiệp khoa học và công nghệ, tôi kỳ vọng Kết luận 51-KL/TW sẽ tiếp thêm niềm tin cho những người dám đầu tư vào nghiên cứu. Phát triển một sáng chế có thể mất nhiều năm, nhưng nếu quyền sở hữu trí tuệ không được bảo vệ thì động lực sáng tạo sẽ bị suy giảm. Tôi mong Kết luận sẽ góp phần xây dựng một môi trường mà tri thức được tôn trọng, sáng tạo được bảo vệ và đổi mới sáng tạo được lan tỏa thành sức mạnh cạnh tranh của đất nước.
Muốn Việt Nam trở thành quốc gia đổi mới sáng tạo, theo tôi cần phải bảo vệ được người sáng tạo. Chỉ khi trí tuệ được bảo vệ, khoa học mới phát triển, doanh nghiệp mới dám đầu tư và đất nước mới có thể cạnh tranh bằng công nghệ thay vì chỉ bằng chi phí.
Nguồn: VnExpress Số hóa
Chuyên mục: HOT